bảo trì

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bảo trì (Động từ)

Hành động bảo dưỡng hoặc tu sửa để đảm bảo một hệ thống hoặc bộ phận của nó hoạt động hiệu quả và có độ tin cậy cao.

Ví dụ (4)
  • 1."Sửa chữa, bảo trì lưới điện."
  • 2."Bảo trì máy tính."
  • 3."Cần phải bảo trì thường xuyên để máy móc không bị hỏng hóc."
  • 4."Công ty tổ chức bảo trì hệ thống âm thanh trong hội trường."

Lưu ý khi sử dụng "bảo trì"

Lưu ý về động từ

"bảo trì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bảo trì"

bảo trì là động từ trong tiếng Việt. Hành động bảo dưỡng hoặc tu sửa để đảm bảo một hệ thống hoặc bộ phận của nó hoạt động hiệu quả và có độ tin cậy cao. Ví dụ: "Sửa chữa, bảo trì lưới điện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này