báo đáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: báo đáp (Động từ)
Hành động đền đáp ân nghĩa hoặc sự giúp đỡ của người khác.
- 1."Báo đáp công ơn cha mẹ."
- 2."Tôi luôn cố gắng báo đáp những gì bạn đã giúp đỡ tôi."
- 3.""Nàng rằng: Nhờ cậy uy linh, Hãy xin báo đáp ân tình cho phu.""
Lưu ý khi sử dụng "báo đáp"
Lưu ý về động từ
"báo đáp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "báo đáp"
báo đáp là động từ trong tiếng Việt. Hành động đền đáp ân nghĩa hoặc sự giúp đỡ của người khác. Ví dụ: "Báo đáp công ơn cha mẹ."
Từ liên quan
báo yên
Tín hiệu hoặc hiệu lệnh để thông báo rằng tình hình đã trở lại bình yên, không còn nguy hiểm nữa.
báo ân
Hành động trả ơn, báo đáp những gì đã được nhận.
báo điện tử
Loại hình báo chí trong đó tin tức và hình ảnh được trình bày qua màn hình máy tính thông qua kết nối trực tuyến với Internet; khác với báo ảnh, báo hình, báo nói, và báo viết.
báo đền
Từ này ít sử dụng và có nghĩa tương tự như báo đáp, nhưng thường ám chỉ việc đền ơn lớn lao.
báo động
(sử dụng tín hiệu hoặc hiệu lệnh) thông báo cho mọi người biết có tình huống nguy cấp để chuẩn bị ứng phó.
báo ơn
Đền đáp lại những công ơn đã nhận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.