bào hao

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bào hao (Động từ)

Từ cổ, diễn tả sự xót xa, không yên lòng.

Ví dụ (1)
  • 1.""Mẹ cha trong dạ bào hao, Số phải khổ đói, biết bao giờ rồi?""
2
Động từ

Nghĩa 2: bào hao (Động từ)

Hành động bắt chước hoặc hùa theo người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Người làm sao, bào hao làm vậy (tng)"
  • 2."Nếu bạn nói chuyện nhẹ nhàng, những người khác cũng sẽ bào hao theo."
  • 3."Trong lớp, nhiều học sinh thường bào hao theo ý kiến của bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "bào hao"

Lưu ý về động từ

"bào hao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bào hao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bào hao"

bào hao là động từ trong tiếng Việt. Từ cổ, diễn tả sự xót xa, không yên lòng. Ví dụ: ""Mẹ cha trong dạ bào hao, Số phải khổ đói, biết bao giờ rồi?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này