tên lửa đạn đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tên lửa đạn đạo (Danh từ)

Tên lửa được phóng thẳng đứng lên cao (hàng chục hoặc hàng trăm kilomet) nhờ lực đẩy của động cơ. Khi lực đẩy kết thúc, tên lửa sẽ tạo góc nghiêng và tiếp tục bay theo quán tính đến mục tiêu như một đầu đạn thông thường.

Ví dụ (2)
  • 1."Tên lửa đạn đạo có khả năng bay xa và chính xác đến hàng ngàn kilomet."
  • 2."Các quốc gia đều đầu tư vào công nghệ tên lửa đạn đạo để tăng cường khả năng phòng thủ."

Lưu ý khi sử dụng "tên lửa đạn đạo"

Lưu ý về danh từ

"tên lửa đạn đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tên lửa đạn đạo"

tên lửa đạn đạo là danh từ trong tiếng Việt. Tên lửa được phóng thẳng đứng lên cao (hàng chục hoặc hàng trăm kilomet) nhờ lực đẩy của động cơ. Khi lực đẩy kết thúc, tên lửa sẽ tạo góc nghiêng và tiếp tục bay theo quán tính đến mục tiêu như một đầu đạn thông thường. Ví dụ: "Tên lửa đạn đạo có khả năng bay xa và chính xác đến hàng ngàn kilomet."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này