tế độ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tế độ (Động từ)
Hành động cứu giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm của đạo Phật.
- 1.""Đánh liều nhắn một hai lời, Nhờ tay tế độ vớt người trầm luân.""
- 2."Sư thầy luôn tìm cách tế độ những người lầm lạc."
- 3."Người làm từ thiện xem như là một người có tâm tế độ."
Lưu ý khi sử dụng "tế độ"
Lưu ý về động từ
"tế độ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tế độ"
tế độ là động từ trong tiếng Việt. Hành động cứu giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau, theo quan niệm của đạo Phật. Ví dụ: ""Đánh liều nhắn một hai lời, Nhờ tay tế độ vớt người trầm luân.""
Từ liên quan
tế nhị
Có những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không tiện nói ra.
tế tửu
Chức vụ xưa đảm nhiệm việc quản lý và giảng dạy tại trường Quốc tử giám.
tế tự
(Từ cũ) Hành động thờ cúng, tổ chức lễ tế để tôn vinh.
tếch
Cây lớn với lá mọc đối, cành và mặt dưới lá có lông hình sao, hoa màu trắng. Gỗ của cây có màu vàng ngả nâu, chắc và bền, thường được sử dụng để đóng tàu biển.
tết
Tết là lễ hội truyền thống của người Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới âm lịch.
tết dương lịch
Lễ tết vào ngày đầu năm dương lịch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.