tết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tết (Danh từ)

Tết là lễ hội truyền thống của người Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới âm lịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức đón Tết rất hoành tráng."
  • 2."Tết Nguyên Đán là dịp để mọi người quay quần bên gia đình và bạn bè."
  • 3."Chúng tôi thường đi chợ Tết để mua sắm hoa và thực phẩm đặc trưng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tết (Danh từ)

Tết cũng có thể chỉ những ngày nghỉ lễ đầu năm, khi mọi người đi du lịch hoặc thăm bà con.

Ví dụ (3)
  • 1."Tết năm nay, tôi sẽ về quê thăm ông bà."
  • 2."Bạn có kế hoạch gì cho Tết sắp tới không?"
  • 3."Tết là thời gian lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn sau một năm làm việc căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "tết"

Lưu ý về danh từ

"tết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tết"

tết là danh từ trong tiếng Việt. Tết là lễ hội truyền thống của người Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu của năm mới âm lịch. Ví dụ: "Mỗi năm, gia đình tôi đều tổ chức đón Tết rất hoành tráng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này