tha hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: tha hoá (Động từ)
Biến chất và trở nên xấu đi, hoặc trở thành một cái gì đó đối nghịch lại.
- 1."Ruộng đất để tha hoá."
- 2."Nền văn hoá đang dần tha hoá do ảnh hưởng của tiêu cực."
- 3."Con người có thể tha hoá khi sống trong môi trường độc hại."
Lưu ý khi sử dụng "tha hoá"
Lưu ý về động từ
"tha hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tha hoá"
tha hoá là động từ trong tiếng Việt. Biến chất và trở nên xấu đi, hoặc trở thành một cái gì đó đối nghịch lại. Ví dụ: "Ruộng đất để tha hoá."
Từ liên quan
tgđ
Viết tắt của từ 'tổng giám đốc', chỉ người đứng đầu một công ty hoặc tổ chức.
tha
(Khẩu ngữ) mang theo, lôi theo bên mình một cách lôi thôi, nhếch nhác.
tha bổng
Tha hoàn toàn, không truy cứu hoặc kết án gì sau khi đã xét xử.
tha hương
Nơi xa lạ không phải quê hương của mình, nhưng buộc phải sinh sống ở đó.
tha hồ
(Khẩu ngữ) diễn tả sự tự do, thoải mái hoặc một mức độ rất cao.
tha ma
Bãi đất hoang, thường dùng để chôn cất người đã khuất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.