thả

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: thả (Động từ)

Rời khỏi tay hoặc không giữ lại một vật nào đó, để vật đó rơi xuống hoặc di chuyển ra ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Hãy thả con mèo xuống đất để nó có thể chạy nhảy."
  • 2."Cô bé thả bóng xuống nước và xem nó nổi lên."
  • 3."Anh ấy thả những chiếc lá vào gió và cười vui vẻ."
2
Động từ

Nghĩa 2: thả (Động từ)

Đưa ra một hành động nào đó với ý định tự do hoặc không giữ lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thả dây buộc ra để cho chiếc thuyền có thể di chuyển."
  • 2."Chúng ta nên thả lỏng tinh thần và thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng."
  • 3."Cô ấy quyết định thả một lời xin lỗi chân thành đến bạn mình."

Lưu ý khi sử dụng "thả"

Lưu ý về động từ

"thả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "thả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "thả"

thả là động từ trong tiếng Việt. Rời khỏi tay hoặc không giữ lại một vật nào đó, để vật đó rơi xuống hoặc di chuyển ra ngoài. Ví dụ: "Hãy thả con mèo xuống đất để nó có thể chạy nhảy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này