thả
Định nghĩa
Nghĩa 1: thả (Động từ)
Rời khỏi tay hoặc không giữ lại một vật nào đó, để vật đó rơi xuống hoặc di chuyển ra ngoài.
- 1."Hãy thả con mèo xuống đất để nó có thể chạy nhảy."
- 2."Cô bé thả bóng xuống nước và xem nó nổi lên."
- 3."Anh ấy thả những chiếc lá vào gió và cười vui vẻ."
Nghĩa 2: thả (Động từ)
Đưa ra một hành động nào đó với ý định tự do hoặc không giữ lại.
- 1."Tôi thả dây buộc ra để cho chiếc thuyền có thể di chuyển."
- 2."Chúng ta nên thả lỏng tinh thần và thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng."
- 3."Cô ấy quyết định thả một lời xin lỗi chân thành đến bạn mình."
Lưu ý khi sử dụng "thả"
Lưu ý về động từ
"thả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "thả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "thả"
thả là động từ trong tiếng Việt. Rời khỏi tay hoặc không giữ lại một vật nào đó, để vật đó rơi xuống hoặc di chuyển ra ngoài. Ví dụ: "Hãy thả con mèo xuống đất để nó có thể chạy nhảy."
Từ liên quan
thạo
Biết đến mức có thể làm hoặc sử dụng một cách dễ dàng, nhanh nhẹn và không gặp khó khăn.
thạo đời
Biết nhiều kinh nghiệm sống và rất hiểu rõ về những điều xung quanh.
thạp
Đồ đựng thường làm bằng sành hoặc đồng, có kích thước tương đối lớn, với miệng tròn và rộng, bụng phình, và đáy hơi thót lại.
thả bộ
Đi bộ một cách thoải mái và thong thả.
thả con săn sắt bắt con cá rô
Một cách ví von chỉ việc làm hoặc hành động sai lầm hoặc không hiệu quả nhưng vẫn cố gắng làm vì nghĩ rằng sẽ có kết quả tốt đẹp.
thả cửa
(Khẩu ngữ) Thể hiện việc làm gì đó một cách hoàn toàn tự do, thoải mái, không có sự kiềm chế hoặc cản trở nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.