tây y
Định nghĩa
Nghĩa 1: tây y (Danh từ)
Y học của các nước phương Tây; được phân biệt với y học cổ truyền phương Đông.
- 1."Đông tây y kết hợp."
- 2."Tây y có nhiều tiến bộ trong việc điều trị bệnh lý."
- 3."Nhiều bệnh nhân hiện nay chọn phương pháp tây y để điều trị."
Lưu ý khi sử dụng "tây y"
Lưu ý về danh từ
"tây y" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tây y"
tây y là danh từ trong tiếng Việt. Y học của các nước phương Tây; được phân biệt với y học cổ truyền phương Đông. Ví dụ: "Đông tây y kết hợp."
Từ liên quan
tây phương
(Từ cũ, thường viết hoa) thế giới cực lạc theo quan niệm của đạo Phật, nơi mà những người tu hành đạt được sự giải thoát và hạnh phúc vĩnh cửu.
tây thiên
(thường viết hoa) chỉ vùng đất hoặc văn hóa ở phía tây, tương tự như tây phương.
tây vị
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa giống như thiên vị.
tã
Mảnh vải dùng để quấn hoặc lót cho trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời.
tã giấy
Tã được làm bằng một loại giấy xốp đặc biệt, có khả năng hút nước nhanh, thường có hình dạng như chiếc quần lót, dùng cho trẻ nhỏ hoặc người ốm nặng.
tã lót
Tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh, được sử dụng để giữ khô và sạch sẽ cho bé.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.