Từ vựng vần T (trang 6/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thả mồi bắt bóngHành động từ bỏ một cái gì đó có giá trị hơn để theo đuổi một cái gì đó có vẻ hấp dẫn hơn nhưng thường dẫn đến thất bại.
- thả nổiĐể cho tự do hoạt động, phát triển một cách tự nhiên theo mọi diễn biến khác nhau, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế.
- thả phanhTừ chỉ trạng thái được thực hiện thoải mái, không bị hạn chế hoặc kiểm soát.
- tha phươngNơi ở hoặc quê hương không phải nơi mình sinh ra, thường chỉ các vùng miền khác nhau ngoài quê hương.
- tha phương cầu thựcKhái niệm chỉ việc rời bỏ quê hương để đi tìm kiếm cuộc sống tốt hơn, thường liên quan đến việc làm ăn hoặc sinh sống ở nơi khác.
- thà rằngTừ dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là 'như thà'.
- thả sức(Khẩu ngữ) diễn tả sự tự do, thoải mái như khi không có giới hạn.
- tha thẩn(Đi) một cách thong thả và lặng lẽ từ nơi này đến nơi khác, có vẻ như không chú ý đến hoàn cảnh xung quanh.
- tha thiếtRất cần thiết đối với bản thân và khao khát được thỏa mãn.
- tha thứChấp nhận bỏ qua lỗi lầm của ai đó, không trách móc hay trừng phạt nữa.
- tha thướtTừ miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, uyển chuyển, thường dùng để chỉ sự thướt tha, mượt mà.
- thácChỗ mà dòng sông, dòng suối chảy qua một vách đá cao rồi đổ mạnh xuống.
- thác loạnHành động sống buông thả, thiếu kiểm soát, thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
- thắc mắcCó sự không hiểu hoặc có câu hỏi về một điều gì đó.
- thạc sĩHọc vị được cấp cho những người đã hoàn thành chương trình cao học.
- thắc thỏmDiễn tả cảm giác lo âu, hồi hộp, không yên tâm về một điều gì đó.
- thạchChất keo được chiết xuất từ rau câu hoặc cùi dừa, thường được sử dụng để chế biến đồ uống giải khát hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- tháchĐưa ra mức giá hoặc yêu cầu cao hơn hẳn so với giá thường.
- thạch anhKhoáng vật silic dioxide kết tinh theo hình lăng trụ sáu mặt, có chóp nhọn, rắn và trong suốt, thường có màu trắng, tím hoặc vàng, được sử dụng trong kỹ thuật viễn thông.
- thạch bàn(Từ cũ) Tảng đá có mặt phẳng, thường được dùng làm chỗ ngồi hoặc bày đồ đạc.
- thạch bảnThạch bản là một loại hình in, trong đó hình ảnh hoặc chữ viết được khắc hoặc in lên một bề mặt phẳng, thường là đá hoặc kim loại.
- thạch caoKhoáng vật chủ yếu là sulfat canxi, có màu trắng và mềm, thường được sử dụng để sản xuất xi măng, nặn tượng, và bó bột cho các xương gãy.
- thách cướiHành động của nhà gái đưa ra điều kiện về sính lễ để nhà trai có thể cưới con gái.
- thách đốHành động đố hỏi ai đó làm được điều gì đó, thường mang tính thách thức vì cho rằng điều đó khó có thể thực hiện.
- thạch họcNgành khoa học nghiên cứu, xác định và mô tả các loại đá, cùng tính chất và cấu trúc của chúng.
- thạch lựuThạch lựu là một loại bánh phẩm ngọt có hình dạng giống như trái lựu, thường được làm từ bột thạch và có nhân bên trong.
- thạch nhũTừ chỉ nhũ đá, thường gặp trong các hang động.
- thạch quyểnLớp vỏ cứng bao bọc bên ngoài của Trái Đất.
- thạch sùngLoài bò sát thuộc họ tắc kè, kích thước nhỏ bằng ngón tay, có thân hình nhẵn, thường bò trên tường nhà và bắt muỗi, sâu bọ nhỏ để làm thức ăn.
- thách thứcGửi gắm một thử thách hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì khó khăn hơn.
- thạch tínHợp chất của arsenic, có màu vàng, vị đắng, rất độc, thường được sử dụng trong y học.
- thảiBỏ đi những thứ không cần thiết, không có giá trị hoặc không còn tác dụng.
- thaiCơ thể sống đang được hình thành và phát triển trong bụng mẹ.
- tháiCắt (vật mềm) thành những miếng mỏng hoặc nhỏ bằng dao.
- thái ấp(Thuật ngữ cổ) phần ruộng đất mà nhà vua cấp cho quan lại, quý tộc hoặc những người có công trong thời phong kiến.
- thái bảo(Từ cũ) Chức quan đứng thứ ba, sau thái phó, trong hàng tam công.
- thái bìnhThể hiện trạng thái yên ổn, không có loạn lạc hay chiến tranh trong đất nước và đời sống.
- thái cổThuộc về thời kỳ nguyên đại xa xưa nhất trong lịch sử Trái Đất, khoảng ba tỉ năm trước.
- thái cựcĐiểm cùng cực, trong mối quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác.
- thái cực quyềnMôn võ thuật có nguồn gốc từ Trung Quốc, với các động tác mềm mại và từ tốn, vừa là phương pháp tập luyện thể lực vừa có tác dụng phòng ngừa và chữa trị bệnh tật.
- thái độCách nghĩ, cách nhìn và hành động của một người trước một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
- thái dươngTừ cổ xưa, dùng để chỉ mặt trời.
- thái dương hệHệ thống gồm Mặt Trời và các thiên thể chuyển động xung quanh nó, bao gồm các hành tinh, vệ tinh, các tiểu hành tinh và sao chổi.
- thái giámChức vụ hoạn quan trong hoàng cung, thường hầu hạ các thành viên hoàng gia.
- thái hậuDanh hiệu chỉ vị hoàng thái hậu, mẹ của hoàng đế.
- thái hoàTừ cổ, có nghĩa là hòa bình, yên tĩnh.
- thải hồi(Từ cũ) (cơ quan nhà nước) chấm dứt hợp đồng lao động, buộc thôi việc.
- thài làiCây thảo mộc, thường mọc hoang ở nơi có đất ẩm, có lá hình trái xoan nhọn và hoa màu xanh lam.
- thải loạiHành động loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không đáp ứng đủ tiêu chuẩn.
- thái miếuMiếu thờ tổ tiên của vua, thường mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa trong phong tục thờ cúng.
- thai nghén(Văn chương) nuôi dưỡng và ấp ủ trong lòng để chuẩn bị cho sự ra đời của một tác phẩm hay ý tưởng.
- thai nhiĐứa con đang phát triển trong bụng mẹ.
- thái phi(Từ cũ) danh hiệu dành cho vợ lẽ của vua hoặc chúa, được phong sau khi vua hoặc chúa đã qua đời.
- thái phóChức vụ quan đứng thứ hai, dưới thái sư và trên thái bảo, trong hàng tam công (một chức vụ cổ xưa).
- thai phụNgười phụ nữ đang mang thai.
- thái quáQuá mức, vượt quá giới hạn thông thường (thường mang ý nghĩa chê trách).
- thai sảnHành động thai nghén và sinh con, nói chung.
- thai sinhHành động đẻ con của động vật, phân biệt với động vật đẻ trứng.
- thái sưChức quan đầu triều trong thời phong kiến, đứng đầu hàng tam công.
- thái thúMột chức vụ trong thời kỳ phong kiến, thường được giao cho người đứng đầu một khu vực hành chính, có nhiệm vụ cai quản và thu thuế.
- thái thượng hoàngVua đã nhường ngôi cho con và hiện vẫn còn sống.
- thải trừLoại bỏ những thứ không còn tác dụng hoặc không cần thiết.
- thái tửHoàng tử được chỉ định để kế vị ngôi vua trong tương lai.
- thái uýChức quan võ cao nhất trong triều đại Lý và Trần.
- thái y(Từ cũ) Chức quan phụ trách việc chữa bệnh trong cung của vua.
- thâmLạm dụng một khoản tiền nào đó, tiêu đi nhiều hơn so với dự kiến.
- thấm(Khẩu ngữ) có tác dụng hoặc ảnh hưởng đáng kể.
- thamHành động cố gắng thu thập nhiều hơn mà không biết tự kiềm chế, thường dẫn đến hệ quả xấu.
- thảmLớp cây hoặc lá dày, thường phủ trên mặt đất.
- thậmTừ dùng để diễn tả mức độ cao, rất hoặc cực kỳ.
- thắmĐậm đà, nồng ấm trong tình cảm.
- thẳmRất sâu hoặc rất xa, đến mức không thể nhìn thấy điểm kết thúc.
- thăm(Phương ngữ) phiếu bầu cử.
- thầmTừ dùng để chỉ trạng thái hoạt động trong bóng tối, không có ánh sáng xung quanh.
- thẫmTừ chỉ màu sắc tối, thường được dùng để miêu tả các sắc thái đậm.
- thẩmTrong lĩnh vực toà án, từ này chỉ hành động xét duyệt kỹ lưỡng các vấn đề liên quan đến một vụ án.
- thẩm âm(Ít dùng) Khả năng cảm nhận và phân biệt âm thanh một cách tinh tế.
- tham bác(Từ cổ) tham khảo từ nhiều nguồn khác nhau để có kiến thức phong phú hơn.
- thảm bạiThất bại một cách nặng nề, một cách thảm hại.
- thám báoLính trinh sát tham gia vào các hoạt động chiến đấu để thu thập thông tin.
- tham bát bỏ mâmHành động tham lam, muốn có nhiều hơn những gì mình đã có, dẫn đến việc đánh mất những gì mình đang có.
- tham biệnViên chức cao cấp trong các cơ quan hành chính thời kỳ Pháp thuộc.
- thâm căn cố đếMột vấn đề, nguồn gốc hay cá nhân có ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài đến một tình huống hoặc khía cạnh nào đó.
- thảm cảnhCảnh tượng thê thảm, đáng thương, thường liên quan đến đau khổ và bi kịch.
- thâm canhPhương thức canh tác tập trung vào việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đầu tư thêm tư liệu sản xuất và lao động trên một đơn vị diện tích không mở rộng, nhằm nâng cao năng suất và tăng sản lượng nông nghiệp; khác với quảng canh.
- thậm chíTừ dùng để chỉ mức độ bao gồm cả những trường hợp bất thường, được nêu lên để nhấn mạnh một điều nào đó.
- tham chiếnTham gia vào các cuộc chiến tranh hoặc tham gia chiến đấu.
- tham chiếuCăn cứ, dựa vào để tham khảo hoặc đối chiếu thông tin.
- tham chínhChức vụ quan trọng có quyền tham gia vào các công việc chính sự.
- tham công tiếc việcCó tâm lý cầu tiến, luôn muốn làm nhiều việc để đạt được thành công, nhưng lại không biết cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- thâm cung(Từ cũ) cung điện của vua chúa, nơi trang nghiêm và kín đáo ít người được vào thăm.
- thẩm cungHỏi cung một cách kỹ lưỡng và cẩn thận để thu thập thông tin.
- thấm đậmMang tính chất nào đó một cách rõ ràng và sâu sắc.
- thảm đạmMô tả trạng thái buồn bã, u ám, gợi cảm giác lạnh lẽo và hoang vắng.
- thấm đẫmThấm sâu và đều khắp, không chỉ ở một chỗ.
- thẩm địnhXem xét và đánh giá để xác định hoặc đưa ra quyết định.
- thăm dòHành động khảo sát và tìm hiểu để đánh giá trữ lượng và chất lượng của tài nguyên thiên nhiên.
- thảm đỏThảm dài màu đỏ được trải trên lối đi dành cho các khách quý, thể hiện sự hoan nghênh và trọng thị.
- tham đó bỏ đăngHành động tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó nhưng lại không tham gia vào việc đăng ký chính thức.
- thâm độcCó tính chất độc ác, xảo quyệt và lén lút.
- tham dựTừ dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động cụ thể nào đó.
- thấm đượm(Văn chương) thể hiện sự thẩm thấu sâu sắc, lan tỏa đến mọi ngóc ngách, mang lại những cảm xúc và ấn tượng mạnh mẽ (thường được sử dụng theo nghĩa bóng).
- thâm gan tím ruộtBiểu thị tâm trạng hoặc cảm xúc u buồn, đau khổ, thường liên quan đến nỗi đau mất mát hoặc thất vọng.
- tham giaHành động đóng góp hoặc tham gia vào một hoạt động chung nào đó.
- thảm hạiNặng nề và đáng khinh, thường để chỉ tình trạng tồi tệ hoặc nhục nhã.
- thám hiểmĐi vào những vùng đất xa lạ hoặc nguy hiểm mà ít người đặt chân tới, nhằm mục đích khám phá và khảo sát.
- thâm hiểm(tính cách) hiểm ác, sâu sắc một cách khó lường và thường gây nguy hiểm.
- thám hoa(Từ cũ) Học vị của người thi đỗ thứ ba, sau bảng nhãn, trong khoa thi đình thời phong kiến.
- thảm hoạTai hoạ nghiêm trọng, gây ra nhiều nỗi đau thương và tang tóc.
- thăm hỏiHành động thăm và hỏi thăm về tình hình của người khác để thể hiện sự quan tâm.
- thâm hụtBị thiếu hụt do chi tiêu vượt quá mức cho phép.
- thăm khámHành động thăm bệnh hoặc khám bệnh, thường được dùng để chỉ việc điều trị hay kiểm tra sức khỏe của người bệnh.
- tham khảoTừ chỉ hành động tìm đọc thêm tài liệu, tham khảo ý kiến hoặc xem xét thông tin liên quan nhằm hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó.
- thảm khốcTừ chỉ những sự việc rất tàn khốc, gây ra những cảnh tượng hết sức thương tâm.
- thám khôngSự khám phá không gian vũ trụ, thường liên quan đến việc nghiên cứu và tìm hiểu các hành tinh, sao và thiên thể khác.
- thảm kịchSự kiện, cảnh tượng hết sức đau thương và bi thảm.
- tham kiến(Từ cũ, Trang trọng) tham dự cuộc gặp gỡ với người có cương vị cao.
- thầm kínSâu kín ở trong lòng, không dễ dàng bộc lộ ra ngoài.
- tham lamĐặc tính thể hiện sự欲望 một cách thái quá, muốn sở hữu mọi thứ cho bản thân.
- thầm lặngÂm thầm và lặng lẽ, thường ít được người khác biết đến.
- thẩm lậu(Khẩu ngữ) Lọt vào hoặc ra một cách trái phép, từng phần nhỏ và rất khó kiểm soát.
- thầm lénÂm thầm và lén lút, không muốn cho người khác biết.
- tham luậnPhát biểu ý kiến đã chuẩn bị trước về một vấn đề được thảo luận trong hội nghị.
- thẩm mĩ(Khẩu ngữ) Chăm sóc, chỉnh sửa để làm cho cơ thể trở nên đẹp hơn thông qua các phương pháp kỹ thuật đặc biệt.
- thẩm mĩ việnCơ sở chuyên cung cấp dịch vụ làm đẹp.
- tham mưu(Khẩu ngữ) đưa ra ý kiến có tính chất chỉ đạo để hỗ trợ cấp lãnh đạo.
- tham mưu trưởngNgười đứng đầu trong cơ quan tham mưu, có trách nhiệm đưa ra các tư vấn và quyết định chiến lược.
- thẩm mỹLiên quan đến cái đẹp, nghệ thuật, hoặc sự đánh giá về cái đẹp.
- thẩm mỹ việnNơi cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và làm đẹp cho khách hàng.
- tham nghịTham nghị có nghĩa là tham gia góp ý, đề xuất hoặc thảo luận về một vấn đề nào đó, thường trong bối cảnh hội nghị, cuộc họp hay thảo luận nhóm.
- thâm nghiêmSâu kín và ẩn chứa vẻ uy nghiêm.
- thâm nhậpTừ này có nghĩa là tiếp cận hoặc vào sâu trong một không gian nào đó, tương tự như truy cập.
- thâm nhiễmBị vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
- thâm nhoNhà nho có tri thức sâu sắc, hiểu biết uyên thâm.
- thấm nhuầnHiểu một cách sâu sắc đến mức có thể áp dụng vào suy nghĩ, tư tưởng và hành động của chính mình một cách tự nhiên.
- tham nhũngHành vi lạm dụng quyền lực để thu lợi cá nhân, thường xảy ra trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức.
- thâm niênKhoảng thời gian (tính bằng năm) làm việc liên tục trong một cơ quan nhà nước, ngành nghề nào đó.
- thăm nomHành động thăm và chăm sóc, trông nom ai đó (nói chung).
- thăm nuôiHành động thăm và cung cấp vật chất cho người bị giam giữ.
- tham ôHành vi lợi dụng quyền hạn hoặc chức trách để chiếm đoạt tài sản của công.
- thẩm phánNgười làm việc tại toà án, có nhiệm vụ điều tra, hòa giải, truy tố hoặc xét xử các vụ án.
- tham quanTừ đã ít được sử dụng, chỉ về những quan lại tham nhũng.
- tham quan ô lạiHành động đi lại để nhìn ngắm, tìm hiểu một địa điểm nào đó, bao gồm cả việc xem xét các phong cảnh, công trình hoặc văn hóa địa phương.
- thâm quầngTừ dùng để chỉ tình trạng mắt có quầng thâm xung quanh, thường do thiếu ngủ.
- thẩm quyềnTư cách và quyền hạn chuyên môn được thừa nhận để đưa ra ý kiến quyết định về một vấn đề nào đó.
- tham quyền cố vịHành động cố gắng giữ vị trí hay quyền lực của mình một cách thái quá, bất chấp sự thay đổi xung quanh.
- thám sátHành động quan sát và thăm dò để phát hiện những điều chưa biết hoặc chưa rõ.
- thảm sátHành động giết hại hàng loạt người một cách dã man và tàn bạo.
- thảm sầuTừ miêu tả cảm giác buồn bã, bi thiết trong văn chương.
- tham sinh uý tửTham sinh uý tử là một thuật ngữ miêu tả hành động hoặc tâm trạng muốn có sự sống hoặc lo sợ cái chết, thường diễn ra trong những tình huống căng thẳng hoặc khẩn cấp.
- tham sốYếu tố quan trọng cần biết để hiểu rõ một vấn đề nào đó.
- tham sống sợ chếtCó tính cách hoặc tâm lý quá sợ hãi trước cái chết, dẫn đến việc ham sống quá mức.
- tham tá(Từ cũ) Từ chỉ một người phụ tá hoặc người giúp việc trong công việc, thường liên quan đến sự hỗ trợ cho một công việc chính.
- thâm tâmNơi lưu giữ những suy tư, cảm xúc sâu kín trong lòng mà không bộc lộ ra ngoài.
- tham tànTham lam và tàn ác, thường chỉ những hành động xấu xa hoặc lòng tham không đáy.
- tham tánChức vụ ngoại giao tại sứ quán, xếp sau đại sứ và công sứ, thường phụ trách các lĩnh vực quan trọng như chính trị, văn hóa, thương mại, quân sự, v.v.
- tham tán công sứCán bộ ngoại giao giữ chức vụ tham tán, có cấp bậc tương tự như công sứ.
- thậm tệTệ đến mức không thể tệ hơn nữa.
- thậm thà thậm thụtDiễn tả hành động đi lại hoặc làm gì một cách lén lút, nhiều lần.
- thăm thẳmGiống như từ 'thẳm', nhưng thể hiện mức độ cao hơn.
- thầm thàoNói nhỏ, nhẹ nhàng để không ai khác nghe thấy.
- thấm tháp(Khẩu ngữ) chỉ có tác dụng nào đó ở mức độ thấp, xem như chưa đủ để thỏa mãn nhu cầu.
- thâm thấpTừ chỉ sự hơi thấp.
- thẩm thấuCó nghĩa là hấp thụ hoặc len lỏi vào, tương tự như thẩm lậu.
- thảm thêTừ này ít được sử dụng, mang nghĩa gần giống với thê thảm.
- thầm thìNói một cách nhẹ nhàng, không lớn tiếng, thường để chia sẻ điều gì đó riêng tư hoặc bí mật.
- thầm thĩNói hoặc thì thầm một cách nhẹ nhàng, không để người khác nghe thấy rõ.
- thấm thíaTừ dùng (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'thấm tháp'.
- thậm thịchTừ mô phỏng âm thanh phát ra trầm, đều và liên tục, như tiếng bước chân mạnh mẽ của nhiều người trên mặt đất.
- thảm thiếtMang tính chất thê thảm, thể hiện nỗi đau đớn, xót xa.
- thắm thiết(tình cảm) rất mãnh liệt và sâu sắc.
- thám thínhHành động dò xét hoặc nghe ngóng để thu thập thông tin về tình hình.
- thấm thoắtThời gian trôi qua một cách nhanh chóng đến mức không nhận ra được, giờ mới nhìn lại mới thấy rõ.
- thấm thoátTừ dùng để chỉ sự trôi qua một cách nhanh chóng, không để ý.
- thậm thọt(Khẩu ngữ) nghĩa là hoạt động một cách lén lút, không công khai.
- thâm thùSự thù hằn sâu sắc giữa hai cá nhân hoặc nhóm, thường do những xung đột, bất đồng trong quá khứ.
- thăm thúHành động đi đến nhiều nơi để xem xét hoặc tìm hiểu.
- thảm thực vậtTập hợp các loại thực vật phát triển trong một khu vực, thường là trên diện tích lớn.
- thâm thủng(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như thâm hụt.
- thảm thươngRất thảm, gây đau lòng (nói một cách khái quát).