tẩy não
Định nghĩa
Nghĩa 1: tẩy não (Động từ)
Hành động tác động mạnh mẽ đến tâm lý một người, thường theo cách thô bạo, để khiến họ từ bỏ hoàn toàn những quan điểm riêng và chấp nhận quan điểm của người khác.
- 1."Họ sử dụng nhiều chiến thuật để tẩy não người lính, khiến họ phải tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi."
- 2."Một số tổ chức cực đoan thường tìm cách tẩy não những thành viên mới để dễ kiểm soát."
- 3."Trong nhiều bộ phim, nhân vật chính thường phải đối mặt với việc bị tẩy não để phục vụ cho các mục đích đen tối."
Lưu ý khi sử dụng "tẩy não"
Lưu ý về động từ
"tẩy não" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tẩy não"
tẩy não là động từ trong tiếng Việt. Hành động tác động mạnh mẽ đến tâm lý một người, thường theo cách thô bạo, để khiến họ từ bỏ hoàn toàn những quan điểm riêng và chấp nhận quan điểm của người khác. Ví dụ: "Họ sử dụng nhiều chiến thuật để tẩy não người lính, khiến họ phải tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi."
Từ liên quan
tẩu tán
Hành động phân tán nhanh chóng tài sản hoặc vật chứng đi nhiều nơi để cất giấu.
tẩy
Quân bài được úp xuống dưới đáy đĩa, dùng để xác định kết quả của ván bài ích xì; thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để ám chỉ mưu đồ xấu xa được giấu kín.
tẩy chay
Hành động không tham gia, không ủng hộ hoặc cắt đứt quan hệ để thể hiện sự phản đối.
tẩy rửa
Hành động làm sạch, loại bỏ bụi bẩn hoặc tạp chất.
tẩy rửa tiền
Hành động hợp pháp hóa nguồn tiền bất hợp pháp.
tẩy trang
Hành động làm sạch các lớp trang điểm hoặc sản phẩm hóa học trên da.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.