tẩy não

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tẩy não (Động từ)

Hành động tác động mạnh mẽ đến tâm lý một người, thường theo cách thô bạo, để khiến họ từ bỏ hoàn toàn những quan điểm riêng và chấp nhận quan điểm của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ sử dụng nhiều chiến thuật để tẩy não người lính, khiến họ phải tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi."
  • 2."Một số tổ chức cực đoan thường tìm cách tẩy não những thành viên mới để dễ kiểm soát."
  • 3."Trong nhiều bộ phim, nhân vật chính thường phải đối mặt với việc bị tẩy não để phục vụ cho các mục đích đen tối."

Lưu ý khi sử dụng "tẩy não"

Lưu ý về động từ

"tẩy não" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tẩy não"

tẩy não là động từ trong tiếng Việt. Hành động tác động mạnh mẽ đến tâm lý một người, thường theo cách thô bạo, để khiến họ từ bỏ hoàn toàn những quan điểm riêng và chấp nhận quan điểm của người khác. Ví dụ: "Họ sử dụng nhiều chiến thuật để tẩy não người lính, khiến họ phải tuân theo mệnh lệnh mà không đặt câu hỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này