tay không

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay không (Danh từ)

Tay không chỉ tình trạng không có vũ khí hay công cụ hỗ trợ nào khi tham gia vào một hoạt động, thường liên quan đến sự đối kháng hoặc thử thách.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ quyết định thi đấu tay không để chứng minh sức mạnh của bản thân."
  • 2."Trong trận đấu, anh ấy đã chiến thắng đối thủ dù chỉ dùng tay không."
  • 3."Chúng tôi đã thử chinh phục núi này tay không, thật là một trải nghiệm khó quên."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tay không (Tính từ)

Tay không được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình huống không có gì, không có bổ sung hay không có vật dụng nào khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đến dự tiệc tay không, không mang theo quà thật buồn cười."
  • 2."Tôi không muốn đến tay không, nhưng không có thời gian chuẩn bị."
  • 3."Bạn phải tự chịu trách nhiệm tay không trong tình huống này."

Lưu ý khi sử dụng "tay không"

Lưu ý về tính từ

"tay không" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tay không" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tay không" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tay không"

tay không là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tay không chỉ tình trạng không có vũ khí hay công cụ hỗ trợ nào khi tham gia vào một hoạt động, thường liên quan đến sự đối kháng hoặc thử thách. Ví dụ: "Họ quyết định thi đấu tay không để chứng minh sức mạnh của bản thân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này