tay không
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay không (Danh từ)
Tay không chỉ tình trạng không có vũ khí hay công cụ hỗ trợ nào khi tham gia vào một hoạt động, thường liên quan đến sự đối kháng hoặc thử thách.
- 1."Họ quyết định thi đấu tay không để chứng minh sức mạnh của bản thân."
- 2."Trong trận đấu, anh ấy đã chiến thắng đối thủ dù chỉ dùng tay không."
- 3."Chúng tôi đã thử chinh phục núi này tay không, thật là một trải nghiệm khó quên."
Nghĩa 2: tay không (Tính từ)
Tay không được dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình huống không có gì, không có bổ sung hay không có vật dụng nào khác.
- 1."Cô ấy đến dự tiệc tay không, không mang theo quà thật buồn cười."
- 2."Tôi không muốn đến tay không, nhưng không có thời gian chuẩn bị."
- 3."Bạn phải tự chịu trách nhiệm tay không trong tình huống này."
Lưu ý khi sử dụng "tay không"
Lưu ý về tính từ
"tay không" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tay không" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tay không" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tay không"
tay không là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tay không chỉ tình trạng không có vũ khí hay công cụ hỗ trợ nào khi tham gia vào một hoạt động, thường liên quan đến sự đối kháng hoặc thử thách. Ví dụ: "Họ quyết định thi đấu tay không để chứng minh sức mạnh của bản thân."
Từ liên quan
tay chơi
(Khẩu ngữ) người am hiểu và thường xuyên tham gia vào các thú vui giải trí, thường mang ý nghĩa châm biếm.
tay cầm
Bộ phận dùng để nắm giữ của một số dụng cụ, thường có hình dạng tròn và ngắn.
tay hòm chìa khoá
Người chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản và phân phát tài sản, thông tin trong một tổ chức hoặc nhóm.
tay làm hàm nhai
Cặp tay dùng để nhai, thường chỉ việc dùng tay để hỗ trợ khi ăn uống hoặc làm các công việc cần dùng đến hàm và miệng.
tay lái
(Khẩu ngữ) người lái xe, thường chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong việc điều khiển phương tiện.
tay mặt
Tay mặt là một phần của cơ thể, thường được dùng để chỉ bàn tay bên phải của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.