tẩy trần

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tẩy trần (Động từ)

Thực hiện việc làm sạch, loại bỏ vết bẩn từ bề mặt của vật nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ đã tẩy trần cái bàn ăn để chuẩn bị cho bữa tối."
  • 2."Tôi cần tẩy trần chiếc áo này vì có vết mực trên đó."
  • 3."Hãy nhớ tẩy trần bát đĩa trước khi chúng ta rửa chúng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tẩy trần (Danh từ)

Sự việc hoặc hành động làm sạch bề mặt, hoặc quy trình làm sạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Tẩy trần là bước quan trọng trước khi sơn lại nhà."
  • 2."Chúng ta cần thực hiện tẩy trần thường xuyên để bảo vệ sức khỏe."
  • 3."Một lần tẩy trần có thể giúp bậc thang nhà sạch sẽ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tẩy trần"

Lưu ý về động từ

"tẩy trần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tẩy trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tẩy trần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tẩy trần"

tẩy trần là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thực hiện việc làm sạch, loại bỏ vết bẩn từ bề mặt của vật nào đó. Ví dụ: "Mẹ đã tẩy trần cái bàn ăn để chuẩn bị cho bữa tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này