tay đôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay đôi (Danh từ)

Một cách chỉ hai bên tham gia vào một hành động hoặc sự kiện nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Cãi nhau tay đôi."
  • 2."Ký hiệp ước tay đôi."
  • 3."Hai đội bóng thi đấu tay đôi trong trận chung kết."
  • 4."Họ đã thương lượng tay đôi để giải quyết tranh chấp."

Lưu ý khi sử dụng "tay đôi"

Lưu ý về danh từ

"tay đôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay đôi"

tay đôi là danh từ trong tiếng Việt. Một cách chỉ hai bên tham gia vào một hành động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: "Cãi nhau tay đôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này