tê-lếch
Định nghĩa
Nghĩa 1: tê-lếch (Danh từ)
Một loại cá có thân dài, thường sống ở các vùng nước ngọt và có màu sắc sặc sỡ.
- 1."Hôm qua, tôi đã câu được một con tê-lếch khá lớn ở hồ gần nhà."
- 2."Trong bữa tiệc, món cá tê-lếch nướng rất được mọi người yêu thích."
- 3."Cá tê-lếch có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon."
Nghĩa 2: tê-lếch (Tính từ)
Chỉ sự chậm chạp, không hoạt bát của một người trong hành động hoặc suy nghĩ.
- 1."Cô ấy thường tê-lếch trong việc quyết định, khiến mọi người phải chờ đợi lâu."
- 2."Khi chơi game, anh ấy khá tê-lếch và không bắt kịp nhịp độ của trò chơi."
- 3."Dù rất thông minh, nhưng tính cách tê-lếch khiến bạn ấy khó thăng tiến trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "tê-lếch"
Lưu ý về tính từ
"tê-lếch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tê-lếch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tê-lếch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tê-lếch"
tê-lếch là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại cá có thân dài, thường sống ở các vùng nước ngọt và có màu sắc sặc sỡ. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã câu được một con tê-lếch khá lớn ở hồ gần nhà."
Từ liên quan
tê tê
Tên gọi một loại động vật có vỏ cứng, thường sống ở châu Á và châu Phi, có đặc điểm là chúng có thể cuộn tròn lại để bảo vệ bản thân.
tê-lê-phôn
Thiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh từ xa thông qua mạng điện thoại.
tê-lê-típ
Tê-lê-típ là một loại thiết bị hoặc trò chơi điện tử cho phép người chơi tham gia vào các trò chơi ảo, thường là thông qua một màn hình lớn.
tê-ta-nốt
Tê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian.
tê-tơ-ra-xi-lin
Tê-tơ-ra-xi-lin là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
têm
Thêm vào một thứ gì đó, thường là để tăng thêm hoặc làm cho phong phú hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.