tày liếp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tày liếp (Tính từ)
Từ dùng để chỉ một thất bại hoặc sai lầm rất lớn, rõ ràng và dễ nhận thấy.
- 1.""Những người thâm độc hiểm sâu, Gương treo tày liếp trên đầu chẳng soi.""
- 2."Công ty đã gặp một thất bại tày liếp trong dự án vừa qua."
- 3."Hắn đã làm một sai lầm tày liếp mà ai cũng thấy."
Lưu ý khi sử dụng "tày liếp"
Lưu ý về tính từ
"tày liếp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tày liếp"
tày liếp là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ một thất bại hoặc sai lầm rất lớn, rõ ràng và dễ nhận thấy. Ví dụ: ""Những người thâm độc hiểm sâu, Gương treo tày liếp trên đầu chẳng soi.""
Từ liên quan
tàu điện ngầm
Tàu điện hoạt động trong các đường hầm được xây dựng dưới lòng đất.
tàu đổ bộ
Tàu quân sự chuyên chở quân lính và trang bị để đổ bộ lên bờ.
tày
Có thể sánh với, sánh như.
tày trời
Chỉ những chuyện hoặc việc rất lớn, có hậu quả không thể đo lường được.
tày đình
(Khẩu ngữ) Chỉ những chuyện hoặc việc lớn, có thể gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.
tá
Cấp quân hàm của sĩ quan, nằm giữa cấp uý và cấp tướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.