téc
Định nghĩa
Nghĩa 1: téc (Danh từ)
Thùng lớn có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước.
- 1."Téc nước"
- 2."Xe chở téc"
- 3."Các công nhân đang lắp đặt téc chứa nước mới."
Lưu ý khi sử dụng "téc"
Lưu ý về danh từ
"téc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "téc"
téc là danh từ trong tiếng Việt. Thùng lớn có nắp kín để chứa chất lỏng như dầu, nước. Ví dụ: "Téc nước"
Từ liên quan
té ra
Biểu thị sự bất ngờ khi phát hiện ra điều gì mới mẻ hoặc không ngờ tới.
té re
(Khẩu ngữ) tình trạng ỉa chảy liên tục và nhiều lần.
té tát
(Khẩu ngữ) Chỉ hành động mắng hoặc chửi một cách dồn dập, liên tục, giống như việc tát nước vào mặt.
tém
Hành động nhét mép chăn, màn xuống để chúng được phủ kín hoặc gọn gàng hơn.
téo
Từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tẹo'.
tép
Tên gọi chung cho các loại tôm, cá nhỏ, thường gặp trong ngôn ngữ địa phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.