tép riu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tép riu (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ loại người hoặc đối tượng hèn kém, nhỏ bé, không đáng kể.
- 1."Hạng tép riu."
- 2."Chấp gì cái bọn tép riu ấy."
- 3."Họ chỉ là những kẻ tép riu, không có ảnh hưởng gì lớn."
Lưu ý khi sử dụng "tép riu"
Lưu ý về danh từ
"tép riu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tép riu"
tép riu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ loại người hoặc đối tượng hèn kém, nhỏ bé, không đáng kể. Ví dụ: "Hạng tép riu."
Từ liên quan
tém
Hành động nhét mép chăn, màn xuống để chúng được phủ kín hoặc gọn gàng hơn.
téo
Từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tẹo'.
tép
Tên gọi chung cho các loại tôm, cá nhỏ, thường gặp trong ngôn ngữ địa phương.
tét
(Khẩu ngữ) bị rách hoặc đứt dọc theo một đường dài.
tê
Ở trạng thái mất cảm giác ở một bộ phận nào đó của cơ thể.
tê dại
Tình trạng tê đến mức gần như không còn cảm giác và khả năng vận động bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.