tay năm tay mười
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay năm tay mười (Danh từ)
Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
- 1."Khi làm dự án, cả nhóm đều phải tay năm tay mười để hoàn thành đúng hạn."
- 2."Chúng ta cần phải tay năm tay mười hơn để vượt qua khó khăn này."
- 3."Tôi rất thích làm việc nhóm, vì tất cả mọi người đều tay năm tay mười trong công việc."
Nghĩa 2: tay năm tay mười (Động từ)
Hành động cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau trong một hoạt động cụ thể.
- 1."Trong khi dọn dẹp nhà cửa, mọi người tay năm tay mười để mọi thứ sạch sẽ nhanh hơn."
- 2."Chúng ta nên tay năm tay mười khi tổ chức buổi tiệc để mọi thứ đều hoàn hảo."
- 3."Bọn trẻ tay năm tay mười để xây dựng chiếc lều trong công viên."
Lưu ý khi sử dụng "tay năm tay mười"
Lưu ý về động từ
"tay năm tay mười" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tay năm tay mười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tay năm tay mười" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tay năm tay mười"
tay năm tay mười là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: "Khi làm dự án, cả nhóm đều phải tay năm tay mười để hoàn thành đúng hạn."
Từ liên quan
tay mặt
Tay mặt là một phần của cơ thể, thường được dùng để chỉ bàn tay bên phải của con người.
tay ngang
(Khẩu ngữ) người thực hiện một nghề nào đó mà không có chuyên môn hoặc kỹ năng chuyên sâu.
tay nghề
Trình độ và khả năng trong một nghề nghiệp cụ thể.
tay nải
Túi vải may theo kiểu truyền thống, hình dáng như một cái bọc với quai đeo, dùng để đựng đồ khi đi đường.
tay phải
(Khẩu ngữ) phía bên phải; đối diện với tay trái.
tay quay
Tay quay là một bộ phận cơ khí dùng để điều khiển hướng hoặc tốc độ của một thiết bị, thường gặp trong các máy móc hoặc phương tiện giao thông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.