tay năm tay mười

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay năm tay mười (Danh từ)

Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi làm dự án, cả nhóm đều phải tay năm tay mười để hoàn thành đúng hạn."
  • 2."Chúng ta cần phải tay năm tay mười hơn để vượt qua khó khăn này."
  • 3."Tôi rất thích làm việc nhóm, vì tất cả mọi người đều tay năm tay mười trong công việc."
2
Động từ

Nghĩa 2: tay năm tay mười (Động từ)

Hành động cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau trong một hoạt động cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong khi dọn dẹp nhà cửa, mọi người tay năm tay mười để mọi thứ sạch sẽ nhanh hơn."
  • 2."Chúng ta nên tay năm tay mười khi tổ chức buổi tiệc để mọi thứ đều hoàn hảo."
  • 3."Bọn trẻ tay năm tay mười để xây dựng chiếc lều trong công viên."

Lưu ý khi sử dụng "tay năm tay mười"

Lưu ý về động từ

"tay năm tay mười" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tay năm tay mười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tay năm tay mười" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tay năm tay mười"

tay năm tay mười là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: "Khi làm dự án, cả nhóm đều phải tay năm tay mười để hoàn thành đúng hạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này