tay ngang
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay ngang (Danh từ)
(Khẩu ngữ) người thực hiện một nghề nào đó mà không có chuyên môn hoặc kỹ năng chuyên sâu.
- 1."Thợ nề tay ngang."
- 2."Anh ấy chỉ là một thợ mộc tay ngang, chưa có nhiều kinh nghiệm."
Nghĩa 2: tay ngang (Tính từ)
thiếu thành thạo, không chuyên (về một nghề nào đó).
- 1."Thợ tay ngang nên làm hơi chậm."
- 2."Do kỹ năng tay ngang, cô ấy cần thêm thời gian để hoàn thành tác phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "tay ngang"
Lưu ý về tính từ
"tay ngang" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tay ngang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tay ngang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tay ngang"
tay ngang là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người thực hiện một nghề nào đó mà không có chuyên môn hoặc kỹ năng chuyên sâu. Ví dụ: "Thợ nề tay ngang."
Từ liên quan
tay làm hàm nhai
Cặp tay dùng để nhai, thường chỉ việc dùng tay để hỗ trợ khi ăn uống hoặc làm các công việc cần dùng đến hàm và miệng.
tay lái
(Khẩu ngữ) người lái xe, thường chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong việc điều khiển phương tiện.
tay mặt
Tay mặt là một phần của cơ thể, thường được dùng để chỉ bàn tay bên phải của con người.
tay nghề
Trình độ và khả năng trong một nghề nghiệp cụ thể.
tay năm tay mười
Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
tay nải
Túi vải may theo kiểu truyền thống, hình dáng như một cái bọc với quai đeo, dùng để đựng đồ khi đi đường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.