tay vợt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay vợt (Danh từ)

Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis.

Ví dụ (3)
  • 1."Tay vợt nhà nghề"
  • 2."Cô ấy là một tay vợt xuất sắc ở giải đấu năm nay."
  • 3."Tay vợt trẻ này đã gây ấn tượng mạnh trong trận chung kết."

Lưu ý khi sử dụng "tay vợt"

Lưu ý về danh từ

"tay vợt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay vợt"

tay vợt là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis. Ví dụ: "Tay vợt nhà nghề"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này