tay vợt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay vợt (Danh từ)
Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis.
- 1."Tay vợt nhà nghề"
- 2."Cô ấy là một tay vợt xuất sắc ở giải đấu năm nay."
- 3."Tay vợt trẻ này đã gây ấn tượng mạnh trong trận chung kết."
Lưu ý khi sử dụng "tay vợt"
Lưu ý về danh từ
"tay vợt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tay vợt"
tay vợt là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis. Ví dụ: "Tay vợt nhà nghề"
Từ liên quan
tay trên
Vị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác.
tay trắng
Tình trạng không có một chút vốn liếng hay của cải nào trong tay.
tay vịn
Bộ phận dùng để vịn tay khi di chuyển lên hoặc xuống.
tay xách nách mang
Hành động mang theo nhiều đồ vật một cách khó khăn, hoặc mang vác trên thân thể mà không có sự hỗ trợ.
tay áo
Phần của áo dùng để che cánh tay.
tay đua
(Khẩu ngữ) vận động viên tham gia vào các cuộc đua xe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.