tê dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: tê dại (Tính từ)
Tình trạng tê đến mức gần như không còn cảm giác và khả năng vận động bình thường.
- 1."Chân tay tê dại."
- 2."Tôi ngồi lâu quá nên cảm thấy tay chân bị tê dại."
- 3."Sau khi chạy bộ, đôi chân của anh ấy trở nên tê dại."
Lưu ý khi sử dụng "tê dại"
Lưu ý về tính từ
"tê dại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tê dại"
tê dại là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng tê đến mức gần như không còn cảm giác và khả năng vận động bình thường. Ví dụ: "Chân tay tê dại."
Từ liên quan
tép riu
(Khẩu ngữ) chỉ loại người hoặc đối tượng hèn kém, nhỏ bé, không đáng kể.
tét
(Khẩu ngữ) bị rách hoặc đứt dọc theo một đường dài.
tê
Ở trạng thái mất cảm giác ở một bộ phận nào đó của cơ thể.
tê giác
Loài động vật có guốc, chân ba ngón, da dày, với một hoặc hai sừng mọc trên mũi, thường sống trong rừng.
tê liệt
Ở trong tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
tê mê
Ở trong trạng thái tạm thời mất hết cảm giác và ý thức do bị tác động mạnh mẽ nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.