tết ta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tết ta (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Tết Nguyên Đán; được phân biệt với Tết Tây, là ngày lễ truyền thống của người Việt Nam.

Ví dụ (2)
  • 1."Mọi người thường chuẩn bị mâm cúng để đón Tết Ta."
  • 2."Tết Ta là dịp để gia đình sum họp và chúc nhau những điều tốt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "tết ta"

Lưu ý về danh từ

"tết ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tết ta"

tết ta là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tết Nguyên Đán; được phân biệt với Tết Tây, là ngày lễ truyền thống của người Việt Nam. Ví dụ: "Mọi người thường chuẩn bị mâm cúng để đón Tết Ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này