tê thấp

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tê thấp (Tính từ)

Chỉ cảm giác tê bì hoặc khó chịu ở phần cơ thể nào đó do lưu thông máu kém, thường xảy ra khi ngồi lâu ở một tư thế.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ngồi làm việc quá lâu, tôi cảm thấy chân mình bị tê thấp."
  • 2."Nếu bạn cảm thấy tay bị tê thấp, hãy đứng dậy và đi lại một chút cho máu lưu thông."
  • 3."Khi ngủ quên ở ghế dài, tôi đã tỉnh dậy với cảm giác tê thấp ở cổ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tê thấp (Danh từ)

Tình trạng hoặc cảm giác bị tê bì do tác động của ngoại lực hoặc máu không lưu thông.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã trải qua một cơn tê thấp khi chạy quá nhanh mà không có thời gian khởi động."
  • 2."Sau khi mắc bệnh, đôi khi tôi cảm thấy tê thấp ở bàn tay."
  • 3."Chắc chắn rằng bạn không bị tê thấp trước khi tiếp tục bài tập thể dục."

Lưu ý khi sử dụng "tê thấp"

Lưu ý về tính từ

"tê thấp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tê thấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tê thấp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tê thấp"

tê thấp là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ cảm giác tê bì hoặc khó chịu ở phần cơ thể nào đó do lưu thông máu kém, thường xảy ra khi ngồi lâu ở một tư thế. Ví dụ: "Sau khi ngồi làm việc quá lâu, tôi cảm thấy chân mình bị tê thấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này