tê thấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tê thấp (Tính từ)
Chỉ cảm giác tê bì hoặc khó chịu ở phần cơ thể nào đó do lưu thông máu kém, thường xảy ra khi ngồi lâu ở một tư thế.
- 1."Sau khi ngồi làm việc quá lâu, tôi cảm thấy chân mình bị tê thấp."
- 2."Nếu bạn cảm thấy tay bị tê thấp, hãy đứng dậy và đi lại một chút cho máu lưu thông."
- 3."Khi ngủ quên ở ghế dài, tôi đã tỉnh dậy với cảm giác tê thấp ở cổ."
Nghĩa 2: tê thấp (Danh từ)
Tình trạng hoặc cảm giác bị tê bì do tác động của ngoại lực hoặc máu không lưu thông.
- 1."Tôi đã trải qua một cơn tê thấp khi chạy quá nhanh mà không có thời gian khởi động."
- 2."Sau khi mắc bệnh, đôi khi tôi cảm thấy tê thấp ở bàn tay."
- 3."Chắc chắn rằng bạn không bị tê thấp trước khi tiếp tục bài tập thể dục."
Lưu ý khi sử dụng "tê thấp"
Lưu ý về tính từ
"tê thấp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tê thấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tê thấp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tê thấp"
tê thấp là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ cảm giác tê bì hoặc khó chịu ở phần cơ thể nào đó do lưu thông máu kém, thường xảy ra khi ngồi lâu ở một tư thế. Ví dụ: "Sau khi ngồi làm việc quá lâu, tôi cảm thấy chân mình bị tê thấp."
Từ liên quan
tê giác
Loài động vật có guốc, chân ba ngón, da dày, với một hoặc hai sừng mọc trên mũi, thường sống trong rừng.
tê liệt
Ở trong tình trạng mất hoàn toàn khả năng hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
tê mê
Ở trong trạng thái tạm thời mất hết cảm giác và ý thức do bị tác động mạnh mẽ nào đó.
tê tái
Ở trạng thái bị tác động quá mạnh của một cảm giác hoặc cảm xúc đau đớn, khó chịu đến mức không còn khả năng cảm nhận hay biểu hiện những cảm giác khác.
tê tê
Tên gọi một loại động vật có vỏ cứng, thường sống ở châu Á và châu Phi, có đặc điểm là chúng có thể cuộn tròn lại để bảo vệ bản thân.
tê-lê-phôn
Thiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh từ xa thông qua mạng điện thoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.