tệ nạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tệ nạn (Danh từ)

Thói quen xấu phổ biến trong xã hội, gây ra những tác hại nghiêm trọng.

Ví dụ (4)
  • 1."Tệ nạn xã hội."
  • 2."Ngăn chặn tệ nạn mại dâm."
  • 3."Cần có biện pháp để giảm thiểu tệ nạn ma túy."
  • 4."Nhiều tổ chức đang nỗ lực phòng chống tệ nạn cờ bạc."

Lưu ý khi sử dụng "tệ nạn"

Lưu ý về danh từ

"tệ nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tệ nạn"

tệ nạn là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen xấu phổ biến trong xã hội, gây ra những tác hại nghiêm trọng. Ví dụ: "Tệ nạn xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này