tệ nạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: tệ nạn (Danh từ)
Thói quen xấu phổ biến trong xã hội, gây ra những tác hại nghiêm trọng.
- 1."Tệ nạn xã hội."
- 2."Ngăn chặn tệ nạn mại dâm."
- 3."Cần có biện pháp để giảm thiểu tệ nạn ma túy."
- 4."Nhiều tổ chức đang nỗ lực phòng chống tệ nạn cờ bạc."
Lưu ý khi sử dụng "tệ nạn"
Lưu ý về danh từ
"tệ nạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tệ nạn"
tệ nạn là danh từ trong tiếng Việt. Thói quen xấu phổ biến trong xã hội, gây ra những tác hại nghiêm trọng. Ví dụ: "Tệ nạn xã hội."
Từ liên quan
tệ
Thói quen xấu và có hại, thường xuất hiện khá phổ biến trong xã hội.
tệ bạc
Từ ngữ chỉ sự quên lãng ơn nghĩa, không giữ gìn tình cảm hoặc mối quan hệ tốt đẹp.
tệ hại
Đối tượng hoặc hiện tượng gây hại lớn cho con người và xã hội.
tệ tục
Tục lệ xấu, cổ hủ, không còn phù hợp với xã hội hiện đại.
tệp
Tệp tin, thường dùng để chỉ các file trong máy tính.
tệp tin
Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ dưới một tên cụ thể trên máy tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.