tay trên
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay trên (Danh từ)
Vị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác.
- 1."Khi đứng ở tay trên của ngọn núi, tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố."
- 2."Cái kệ sách nằm ở tay trên của tường, thật khó để với tới."
- 3."Chị ấy luôn đặt những món đồ quan trọng ở tay trên để bảo vệ chúng."
Nghĩa 2: tay trên (Giới từ)
Chỉ vị trí, trạng thái của một người hoặc một vật so với đối tượng khác, thường mang nghĩa cao hơn.
- 1."Cái đèn treo tay trên khiến cho phòng sáng hơn."
- 2."Chúng ta cần đặt bức tranh tay trên bức tường để dễ nhìn."
- 3."Nhà hàng có cửa sổ tay trên nhìn ra biển rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "tay trên"
Lưu ý về danh từ
"tay trên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tay trên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tay trên"
tay trên là danh từ, giới từ trong tiếng Việt. Vị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác. Ví dụ: "Khi đứng ở tay trên của ngọn núi, tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố."
Từ liên quan
tay thước
Tay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm.
tay trong
(Khẩu ngữ) người thuộc một tổ chức nào đó, ngầm hỗ trợ cho người hoặc tổ chức khác (thường là đối thủ).
tay trái
(Khẩu ngữ) phần bên trái của cơ thể; đối lập với tay phải.
tay trắng
Tình trạng không có một chút vốn liếng hay của cải nào trong tay.
tay vịn
Bộ phận dùng để vịn tay khi di chuyển lên hoặc xuống.
tay vợt
Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao sử dụng vợt, như bóng bàn, cầu lông, và tennis.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.