tay trên

Danh từGiới từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay trên (Danh từ)

Vị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đứng ở tay trên của ngọn núi, tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố."
  • 2."Cái kệ sách nằm ở tay trên của tường, thật khó để với tới."
  • 3."Chị ấy luôn đặt những món đồ quan trọng ở tay trên để bảo vệ chúng."
2
Giới từ

Nghĩa 2: tay trên (Giới từ)

Chỉ vị trí, trạng thái của một người hoặc một vật so với đối tượng khác, thường mang nghĩa cao hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái đèn treo tay trên khiến cho phòng sáng hơn."
  • 2."Chúng ta cần đặt bức tranh tay trên bức tường để dễ nhìn."
  • 3."Nhà hàng có cửa sổ tay trên nhìn ra biển rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "tay trên"

Lưu ý về danh từ

"tay trên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tay trên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tay trên"

tay trên là danh từ, giới từ trong tiếng Việt. Vị trí hoặc trạng thái của một người hoặc một vật ở bên trên, cao hơn so với một đối tượng khác. Ví dụ: "Khi đứng ở tay trên của ngọn núi, tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này