tế nhị

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tế nhị (Tính từ)

Có những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không tiện nói ra.

Ví dụ (5)
  • 1."Một cái nhìn hết sức tế nhị."
  • 2."Vấn đề tế nhị."
  • 3."Lí do tế nhị."
  • 4."Cô ấy đã xử lý tình huống một cách rất tế nhị."
  • 5."Đó là một mối quan hệ tế nhị, không nên bàn tán công khai."

Lưu ý khi sử dụng "tế nhị"

Lưu ý về tính từ

"tế nhị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "tế nhị"

tế nhị là tính từ trong tiếng Việt. Có những tình tiết tinh tế, sâu kín, thường khó hoặc không tiện nói ra. Ví dụ: "Một cái nhìn hết sức tế nhị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này