tê tê

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tê tê (Danh từ)

Tên gọi một loại động vật có vỏ cứng, thường sống ở châu Á và châu Phi, có đặc điểm là chúng có thể cuộn tròn lại để bảo vệ bản thân.

Ví dụ (3)
  • 1."Con tê tê rất đặc biệt, vì khi gặp nguy hiểm, nó có thể cuộn tròn lại."
  • 2."Ở sở thú, con tê tê thu hút nhiều trẻ em đến xem."
  • 3."Tê tê là loài động vật đang bị đe dọa vì nạn buôn bán trái phép."
2
Động từ

Nghĩa 2: tê tê (Động từ)

Hành động hoặc trạng thái cảm thấy tê bì, thường xảy ra khi một bộ phận trên cơ thể không được cung cấp đủ máu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ngồi lâu, chân tôi thường bị tê tê."
  • 2."Khi bị lạnh, tay tôi cảm thấy tê tê và khó cảm nhận."
  • 3."Nếu bạn ngồi một chỗ quá lâu, có thể cảm thấy tê tê ở lưng."

Lưu ý khi sử dụng "tê tê"

Lưu ý về động từ

"tê tê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tê tê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tê tê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tê tê"

tê tê là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tên gọi một loại động vật có vỏ cứng, thường sống ở châu Á và châu Phi, có đặc điểm là chúng có thể cuộn tròn lại để bảo vệ bản thân. Ví dụ: "Con tê tê rất đặc biệt, vì khi gặp nguy hiểm, nó có thể cuộn tròn lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này