tay lái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay lái (Danh từ)

(Khẩu ngữ) người lái xe, thường chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong việc điều khiển phương tiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Một tay lái có hạng."
  • 2."Anh ấy là một tay lái rất cẩn thận."
  • 3."Cô ấy vừa trở thành tay lái mới trong đội đua."

Lưu ý khi sử dụng "tay lái"

Lưu ý về danh từ

"tay lái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay lái"

tay lái là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) người lái xe, thường chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong việc điều khiển phương tiện. Ví dụ: "Một tay lái có hạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này