tay hòm chìa khoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay hòm chìa khoá (Danh từ)

Người chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản và phân phát tài sản, thông tin trong một tổ chức hoặc nhóm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công ty, chị Mai là tay hòm chìa khoá, luôn nắm rõ mọi khoản thu chi."
  • 2."Ông Minh được giao làm tay hòm chìa khoá trong dự án, nên phải đảm bảo mọi thứ được kiểm soát tốt."
  • 3."Tôi muốn trở thành tay hòm chìa khoá cho đội bóng, để quản lý quỹ đóng góp của mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "tay hòm chìa khoá"

Lưu ý về danh từ

"tay hòm chìa khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay hòm chìa khoá"

tay hòm chìa khoá là danh từ trong tiếng Việt. Người chịu trách nhiệm quản lý, bảo quản và phân phát tài sản, thông tin trong một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: "Trong công ty, chị Mai là tay hòm chìa khoá, luôn nắm rõ mọi khoản thu chi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này