tay đua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay đua (Danh từ)

(Khẩu ngữ) vận động viên tham gia vào các cuộc đua xe.

Ví dụ (3)
  • 1."Một tay đua ngoại hạng."
  • 2."Tay đua này đã giành nhiều giải thưởng quốc tế."
  • 3."Trong giải đua hôm nay, có nhiều tay đua nổi tiếng tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "tay đua"

Lưu ý về danh từ

"tay đua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay đua"

tay đua là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) vận động viên tham gia vào các cuộc đua xe. Ví dụ: "Một tay đua ngoại hạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này