tệ tục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tệ tục (Danh từ)

Tục lệ xấu, cổ hủ, không còn phù hợp với xã hội hiện đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Tệ tục ăn uống ở chốn đình trung."
  • 2."Chúng ta cần loại bỏ những tệ tục lạc hậu để phát triển xã hội."
  • 3."Nhiều tệ tục trong hôn nhân đã bị phản đối mạnh mẽ trong thời gian gần đây."

Lưu ý khi sử dụng "tệ tục"

Lưu ý về danh từ

"tệ tục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tệ tục"

tệ tục là danh từ trong tiếng Việt. Tục lệ xấu, cổ hủ, không còn phù hợp với xã hội hiện đại. Ví dụ: "Tệ tục ăn uống ở chốn đình trung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này