tề tựu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tề tựu (Động từ)
Đến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
- 1."Con cháu đã tề tựu đông đủ."
- 2."Bạn bè đã tề tựu để chúc mừng sinh nhật tôi."
- 3."Khi nghe tin, cả gia đình đã tề tựu về quê ăn Tết."
Lưu ý khi sử dụng "tề tựu"
Lưu ý về động từ
"tề tựu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tề tựu"
tề tựu là động từ trong tiếng Việt. Đến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ. Ví dụ: "Con cháu đã tề tựu đông đủ."
Từ liên quan
tề chỉnh
Từ được dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp và đúng quy cách.
tề gia
(Từ cũ) Quản lý và chăm sóc công việc trong gia đình.
tề gia nội trợ
Hoạt động quản lý và chăm sóc gia đình, bao gồm việc quản lý chi tiêu, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc các thành viên trong gia đình.
tềnh toàng
Chỉ sự bề bệt, không có hình thức, không chỉnh tề, có thể chỉ sự lôi thôi, không gọn gàng.
tể tướng
Chức quan đứng đầu triều đình, đại diện cho vua trong việc quản lý đất nước.
tễ
Thuốc đông y được bào chế thành những viên tròn, nhỏ, thường được sử dụng để điều trị một số bệnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.