tay phải
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay phải (Danh từ)
(Khẩu ngữ) phía bên phải; đối diện với tay trái.
- 1."Đứng bên tay phải."
- 2."Rẽ về phía tay phải."
- 3."Hãy đưa chiếc túi cho tôi bằng tay phải nhé."
- 4."Người đó đứng ở tay phải của tôi."
Lưu ý khi sử dụng "tay phải"
Lưu ý về danh từ
"tay phải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tay phải"
tay phải là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) phía bên phải; đối diện với tay trái. Ví dụ: "Đứng bên tay phải."
Từ liên quan
tay nghề
Trình độ và khả năng trong một nghề nghiệp cụ thể.
tay năm tay mười
Sự phối hợp, làm việc nhịp nhàng, cùng nhau trong một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
tay nải
Túi vải may theo kiểu truyền thống, hình dáng như một cái bọc với quai đeo, dùng để đựng đồ khi đi đường.
tay quay
Tay quay là một bộ phận cơ khí dùng để điều khiển hướng hoặc tốc độ của một thiết bị, thường gặp trong các máy móc hoặc phương tiện giao thông.
tay sai
Người bị sai sử để thực hiện những việc không chính đáng.
tay thước
Tay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.