tè he
Định nghĩa
Nghĩa 1: tè he (Tính từ)
(ngồi) bệt xuống, hai chân duỗi thẳng và dạng ra, thường mang tính chất châm biếm.
- 1."Cậu ta ngồi tè he trên nền đất, thật buồn cười."
- 2."Đừng ngồi tè he như vậy, hãy ngồi ngay ngắn hơn."
Lưu ý khi sử dụng "tè he"
Lưu ý về tính từ
"tè he" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tè he"
tè he là tính từ trong tiếng Việt. (ngồi) bệt xuống, hai chân duỗi thẳng và dạng ra, thường mang tính chất châm biếm. Ví dụ: "Cậu ta ngồi tè he trên nền đất, thật buồn cười."
Từ liên quan
tã lót
Tã và lót dùng cho trẻ sơ sinh, được sử dụng để giữ khô và sạch sẽ cho bé.
tãi
Rải mỏng và dàn đều vật gì đó ra trên một bề mặt rộng.
tè
(Khẩu ngữ) chỉ hành động đi tiểu, thường dùng để mô tả trẻ em.
tèm lem
bẩn thỉu, lộn xộn, không gọn gàng.
tèm nhèm
Mang nghĩa không rõ ràng, mơ hồ; thường chỉ tình trạng hoặc hình ảnh không rõ nét.
té
(Phương ngữ) làm cho một ít chất gì đó rơi ra ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.