tẻo tèo teo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tẻo tèo teo (Phó từ)
Một trạng thái miêu tả sự nhỏ bé, không quan trọng hoặc không đáng kể.
- 1."Tôi chỉ có một chút tiền, tẻo tèo teo thôi."
- 2."Cái bánh này cũng tẻo tèo teo, không đủ để chia cho mọi người."
- 3."Hôm nay trời tẻo tèo teo, không có gì đặc biệt cả."
Nghĩa 2: tẻo tèo teo (Tính từ)
Miêu tả tính chất nhỏ bé hoặc khiêm tốn của một đối tượng.
- 1."Chiếc xe này nhìn tẻo tèo teo quá, chắc không chở được nhiều người."
- 2."Bé nhà hàng xóm tẻo tèo teo nhưng rất hoạt bát."
- 3."Tôi thích những món đồ tẻo tèo teo vì chúng dễ mang theo."
Lưu ý khi sử dụng "tẻo tèo teo"
Lưu ý về tính từ
"tẻo tèo teo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tẻo tèo teo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tẻo tèo teo"
tẻo tèo teo là phó từ, tính từ trong tiếng Việt. Một trạng thái miêu tả sự nhỏ bé, không quan trọng hoặc không đáng kể. Ví dụ: "Tôi chỉ có một chút tiền, tẻo tèo teo thôi."
Từ liên quan
tẻ ngắt
Hoàn toàn thiếu sức sống, không hấp dẫn, khiến người khác cảm thấy buồn chán.
tẻ nhạt
Miêu tả sự nhàm chán, không thú vị, thiếu màu sắc hay cảm xúc.
tẻo teo
Diễn tả trạng thái hoặc kích thước nhỏ, không đầy đủ.
tẽ
(Phương ngữ) hành động rẽ ra một hướng khác hoặc đi theo một con đường khác.
tẽn
(Khẩu ngữ) cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ khi bị hớ hoặc bị nhầm lẫn một cách bất ngờ.
tẽn tò
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái lố bịch, ngốc nghếch khi làm điều gì đó mà không đạt được kết quả mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.