tễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tễ (Danh từ)
Thuốc đông y được bào chế thành những viên tròn, nhỏ, thường được sử dụng để điều trị một số bệnh.
- 1."Thuốc tễ"
- 2."Bố tôi thường mua thuốc tễ để chữa cảm cúm."
- 3."Trong y học cổ truyền, thuốc tễ được coi là rất hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "tễ"
Lưu ý về danh từ
"tễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tễ"
tễ là danh từ trong tiếng Việt. Thuốc đông y được bào chế thành những viên tròn, nhỏ, thường được sử dụng để điều trị một số bệnh. Ví dụ: "Thuốc tễ"
Từ liên quan
tề tựu
Đến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
tềnh toàng
Chỉ sự bề bệt, không có hình thức, không chỉnh tề, có thể chỉ sự lôi thôi, không gọn gàng.
tể tướng
Chức quan đứng đầu triều đình, đại diện cho vua trong việc quản lý đất nước.
tệ
Thói quen xấu và có hại, thường xuất hiện khá phổ biến trong xã hội.
tệ bạc
Từ ngữ chỉ sự quên lãng ơn nghĩa, không giữ gìn tình cảm hoặc mối quan hệ tốt đẹp.
tệ hại
Đối tượng hoặc hiện tượng gây hại lớn cho con người và xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.