tẻo teo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tẻo teo (Tính từ)
Diễn tả trạng thái hoặc kích thước nhỏ, không đầy đủ.
- 1."Cái bánh này tẻo teo quá, không đủ cho cả gia đình."
- 2."Nhìn chậu hoa này mà xem, tẻo teo thật, không như những chậu khác."
- 3."Chiếc áo này tẻo teo so với tôi, có lẽ tôi cần tìm kích thước lớn hơn."
Nghĩa 2: tẻo teo (Động từ)
Diễn tả hành động làm cho cái gì đó nhỏ lại hoặc gây ra sự suy giảm.
- 1."Tôi thấy món ăn bị tẻo teo đi sau khi để qua đêm."
- 2."Nếu không bảo quản đúng cách, sản phẩm có thể bị tẻo teo."
- 3."Cảm giác vui vẻ của tôi đã tẻo teo đi khi nghe tin buồn."
Lưu ý khi sử dụng "tẻo teo"
Lưu ý về động từ
"tẻo teo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"tẻo teo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tẻo teo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tẻo teo"
tẻo teo là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái hoặc kích thước nhỏ, không đầy đủ. Ví dụ: "Cái bánh này tẻo teo quá, không đủ cho cả gia đình."
Từ liên quan
tẻ lạnh
Trở nên lạnh lẽo, không còn ấm áp, thường dùng để chỉ cảm giác or tình cảm.
tẻ ngắt
Hoàn toàn thiếu sức sống, không hấp dẫn, khiến người khác cảm thấy buồn chán.
tẻ nhạt
Miêu tả sự nhàm chán, không thú vị, thiếu màu sắc hay cảm xúc.
tẻo tèo teo
Một trạng thái miêu tả sự nhỏ bé, không quan trọng hoặc không đáng kể.
tẽ
(Phương ngữ) hành động rẽ ra một hướng khác hoặc đi theo một con đường khác.
tẽn
(Khẩu ngữ) cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ khi bị hớ hoặc bị nhầm lẫn một cách bất ngờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.