tề chỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tề chỉnh (Tính từ)
Từ được dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp và đúng quy cách.
- 1."Chỉnh tề"
- 2."Cần giữ cho phòng học luôn tề chỉnh."
- 3."Anh ấy luôn ăn mặc tề chỉnh khi đi làm."
Lưu ý khi sử dụng "tề chỉnh"
Lưu ý về tính từ
"tề chỉnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tề chỉnh"
tề chỉnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ được dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp và đúng quy cách. Ví dụ: "Chỉnh tề"
Từ liên quan
tếu
Có cử chỉ, lời nói vui nhộn, chủ động gây cười một cách nghịch ngợm, thường thiếu nghiêm túc.
tếu táo
Mang tính chất hài hước, vui nhộn, thường liên quan đến sự đùa cợt hoặc châm biếm.
tề
Để chỉ việc tập hợp, điều chỉnh một nhóm người hay sự vật nào đó để trở nên gọn gàng, ngăn nắp.
tề gia
(Từ cũ) Quản lý và chăm sóc công việc trong gia đình.
tề gia nội trợ
Hoạt động quản lý và chăm sóc gia đình, bao gồm việc quản lý chi tiêu, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc các thành viên trong gia đình.
tề tựu
Đến từ nhiều nơi và tập trung đông đủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.