tay thước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tay thước (Danh từ)

Tay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã dùng tay thước để đo lại kích thước của căn phòng trước khi mua đồ nội thất."
  • 2."Bác thợ xây sử dụng tay thước rất nhuần nhuyễn để xác định độ thẳng của tường."
  • 3."Khi đi kiểm tra công trình, tôi luôn mang theo tay thước để có thể đo chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "tay thước"

Lưu ý về danh từ

"tay thước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tay thước"

tay thước là danh từ trong tiếng Việt. Tay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm. Ví dụ: "Tôi đã dùng tay thước để đo lại kích thước của căn phòng trước khi mua đồ nội thất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này