tên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tên (Danh từ)

Đoạn tre hoặc gỗ dài và mảnh, một đầu nhọn, có thể có ngạnh, thường được bắn ra bằng cung hoặc nỏ để gây sát thương.

Ví dụ (2)
  • 1."Bị trúng tên."
  • 2."Anh ta bị thương vì một mũi tên trúng đích."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tên (Danh từ)

Từ dùng để chỉ các cá nhân bị coi thường hoặc khinh bỉ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tên cướp."
  • 2."Tên lưu manh."
  • 3."Chúng ta không nên giao tiếp với những tên bất lương."

Lưu ý khi sử dụng "tên"

Lưu ý về danh từ

"tên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tên"

tên là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn tre hoặc gỗ dài và mảnh, một đầu nhọn, có thể có ngạnh, thường được bắn ra bằng cung hoặc nỏ để gây sát thương. Ví dụ: "Bị trúng tên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này