tay sai
Định nghĩa
Nghĩa 1: tay sai (Danh từ)
Người bị sai sử để thực hiện những việc không chính đáng.
- 1."Làm tay sai cho giặc."
- 2."Bọn tay sai."
- 3."Đừng là tay sai của những kẻ tham lam."
- 4."Tôi không muốn trở thành tay sai cho những mưu đồ xấu xa."
Lưu ý khi sử dụng "tay sai"
Lưu ý về danh từ
"tay sai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tay sai"
tay sai là danh từ trong tiếng Việt. Người bị sai sử để thực hiện những việc không chính đáng. Ví dụ: "Làm tay sai cho giặc."
Từ liên quan
tay nải
Túi vải may theo kiểu truyền thống, hình dáng như một cái bọc với quai đeo, dùng để đựng đồ khi đi đường.
tay phải
(Khẩu ngữ) phía bên phải; đối diện với tay trái.
tay quay
Tay quay là một bộ phận cơ khí dùng để điều khiển hướng hoặc tốc độ của một thiết bị, thường gặp trong các máy móc hoặc phương tiện giao thông.
tay thước
Tay thước là một loại công cụ được sử dụng trong xây dựng hoặc đo đạc, thường có thước kẻ hoặc thước đo gắn với tay cầm.
tay trong
(Khẩu ngữ) người thuộc một tổ chức nào đó, ngầm hỗ trợ cho người hoặc tổ chức khác (thường là đối thủ).
tay trái
(Khẩu ngữ) phần bên trái của cơ thể; đối lập với tay phải.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.