tênh tênh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tênh tênh (Tính từ)
Rất nhẹ, đến mức cảm giác như không có một chút sức nặng nào.
- 1."Chiếc va li nhẹ tênh tênh."
- 2."Cái áo này nhẹ tênh, tôi gần như không cảm nhận được khi mặc."
- 3."Chiếc máy bay cất cánh thật nhẹ tênh, như đang lướt trên không trung."
Lưu ý khi sử dụng "tênh tênh"
Lưu ý về tính từ
"tênh tênh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tênh tênh"
tênh tênh là tính từ trong tiếng Việt. Rất nhẹ, đến mức cảm giác như không có một chút sức nặng nào. Ví dụ: "Chiếc va li nhẹ tênh tênh."
Từ liên quan
tên tự
Tên được đặt theo từ Hán-Việt, thường dựa vào ý nghĩa của tên gốc, phổ biến trong giới trí thức ngày trước.
tênh
Đến mức cảm thấy hoàn toàn trống rỗng.
tênh hênh
Ở trong trạng thái phơi bày một cách lộ liễu, thiếu kín đáo và không có ý tứ.
tì
Lá lách, theo cách gọi trong đông y.
tì bà
Đàn nhạc cụ có bốn dây, hình dáng giống quả bầu, mặt phẳng và cổ dài.
tì thiếp
Từ cũ chỉ người hầu, thường là tình nhân hay bồ nhí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.