tê-ta-nốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tê-ta-nốt (Danh từ)
Tê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian.
- 1."Mẹ tôi thường dùng tê-ta-nốt để chữa các vết thương nhẹ."
- 2."Trong khu rừng này có nhiều tê-ta-nốt, nên bạn phải cẩn thận khi đi."
- 3."Ở vùng quê, tê-ta-nốt được biết đến như một loại cây thần kỳ với nhiều công dụng."
Nghĩa 2: tê-ta-nốt (Tính từ)
Tê-ta-nốt cũng có thể mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người hay vật nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- 1."Anh ấy nghèo tê-ta-nốt nên phải làm thêm nhiều việc."
- 2."Đứa trẻ ấy thường buồn tê-ta-nốt khi không có bạn ở bên."
- 3."Công việc hôm nay thật tê-ta-nốt, không có ai muốn tham gia."
Lưu ý khi sử dụng "tê-ta-nốt"
Lưu ý về tính từ
"tê-ta-nốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tê-ta-nốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tê-ta-nốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tê-ta-nốt"
tê-ta-nốt là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng tê-ta-nốt để chữa các vết thương nhẹ."
Từ liên quan
tê-lê-phôn
Thiết bị dùng để truyền và nhận âm thanh từ xa thông qua mạng điện thoại.
tê-lê-típ
Tê-lê-típ là một loại thiết bị hoặc trò chơi điện tử cho phép người chơi tham gia vào các trò chơi ảo, thường là thông qua một màn hình lớn.
tê-lếch
Một loại cá có thân dài, thường sống ở các vùng nước ngọt và có màu sắc sặc sỡ.
tê-tơ-ra-xi-lin
Tê-tơ-ra-xi-lin là một loại kháng sinh được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.
têm
Thêm vào một thứ gì đó, thường là để tăng thêm hoặc làm cho phong phú hơn.
tên
Đoạn tre hoặc gỗ dài và mảnh, một đầu nhọn, có thể có ngạnh, thường được bắn ra bằng cung hoặc nỏ để gây sát thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.