tê-ta-nốt

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tê-ta-nốt (Danh từ)

Tê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường dùng tê-ta-nốt để chữa các vết thương nhẹ."
  • 2."Trong khu rừng này có nhiều tê-ta-nốt, nên bạn phải cẩn thận khi đi."
  • 3."Ở vùng quê, tê-ta-nốt được biết đến như một loại cây thần kỳ với nhiều công dụng."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tê-ta-nốt (Tính từ)

Tê-ta-nốt cũng có thể mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của một người hay vật nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy nghèo tê-ta-nốt nên phải làm thêm nhiều việc."
  • 2."Đứa trẻ ấy thường buồn tê-ta-nốt khi không có bạn ở bên."
  • 3."Công việc hôm nay thật tê-ta-nốt, không có ai muốn tham gia."

Lưu ý khi sử dụng "tê-ta-nốt"

Lưu ý về tính từ

"tê-ta-nốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tê-ta-nốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tê-ta-nốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tê-ta-nốt"

tê-ta-nốt là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tê-ta-nốt là một loại cây xanh có nhựa độc, thường mọc trong rừng và có tác dụng y học trong dân gian. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng tê-ta-nốt để chữa các vết thương nhẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này