tòng teng

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tòng teng (Tính từ)

Diễn tả trạng thái có âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu như tiếng nước chảy, hoặc có thể liên quan đến hình thức dễ thương, đáng yêu.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trời mưa, tiếng nước chảy tòng teng thật dễ chịu."
  • 2."Con chó nhỏ chạy vòng quanh với bộ lông mềm mại, nhìn thật tòng teng."
  • 3."Âm nhạc của nghệ sĩ này luôn mang lại cảm giác tòng teng khi nghe."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tòng teng (Danh từ)

Chỉ về một âm thanh nhẹ nhàng, thường sử dụng để chỉ âm thanh của nước chảy hoặc bất kỳ âm thanh nào khác nhẹ nhàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích nghe tiếng tòng teng của dòng suối vào mỗi buổi sáng."
  • 2."Tiếng tòng teng từ chiếc chuông gió làm không gian trở nên sống động."
  • 3."Ngồi bên hồ, tôi cảm nhận được âm thanh tòng teng của sóng nước vỗ vào bờ."

Lưu ý khi sử dụng "tòng teng"

Lưu ý về tính từ

"tòng teng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tòng teng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tòng teng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tòng teng"

tòng teng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái có âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu như tiếng nước chảy, hoặc có thể liên quan đến hình thức dễ thương, đáng yêu. Ví dụ: "Khi trời mưa, tiếng nước chảy tòng teng thật dễ chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này