tra khảo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tra khảo (Động từ)

Hành động tra hỏi một cách quyết liệt, thường kèm theo bạo lực để ép buộc người bị hỏi phải cung khai.

Ví dụ (2)
  • 1."Tra khảo tù nhân để lấy thông tin."
  • 2."Lực lượng an ninh đã tra khảo nghi phạm một cách rất nghiêm khắc."
2
Động từ

Nghĩa 2: tra khảo (Động từ)

(Từ cũ, Ít dùng) có nghĩa tương tự như tra cứu.

Ví dụ (2)
  • 1."Tra cứu tài liệu cần thiết cho bài thuyết trình."
  • 2."Tra khảo điển tích để hiểu rõ hơn về văn hóa cổ đại."

Lưu ý khi sử dụng "tra khảo"

Lưu ý về động từ

"tra khảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tra khảo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tra khảo"

tra khảo là động từ trong tiếng Việt. Hành động tra hỏi một cách quyết liệt, thường kèm theo bạo lực để ép buộc người bị hỏi phải cung khai. Ví dụ: "Tra khảo tù nhân để lấy thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này