tột
Định nghĩa
Nghĩa 1: tột (Phụ từ)
Đến mức cao nhất, không thể vượt qua.
- 1."Nguy khốn đến tột mức."
- 2."Địa vị tột cao."
- 3."Cảm xúc của tôi lúc đó tột cùng hạnh phúc."
- 4."Sự căng thẳng đã lên đến tột độ trong buổi họp."
Câu hỏi thường gặp về "tột"
tột là phụ từ trong tiếng Việt. Đến mức cao nhất, không thể vượt qua. Ví dụ: "Nguy khốn đến tột mức."
Từ liên quan
tội vạ
(Khẩu ngữ) Chỉ tội lỗi và những hình phạt phải chịu vì những hành động sai trái.
tội ác
Hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự, và vi phạm đạo đức xã hội.
tội đồ
Tên gọi (từ cũ) chỉ hình phạt giam giữ nhiều năm trong tù; đồng thời cũng được dùng để chỉ những người phải chịu hình phạt này.
tột bậc
Cấp độ cao nhất, mức độ tối đa.
tột bực
Cảm giác hoặc trạng thái vô cùng mạnh mẽ, cực độ, không thể chịu đựng được.
tột cùng
Cực kỳ, cực độ, ở mức độ cao nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.