tòng quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tòng quyền (Danh từ)

Quyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện để hành động theo ý muốn của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công ty, giám đốc có tòng quyền quyết định mọi vấn đề quan trọng."
  • 2."Chủ sở hữu tòng quyền liên hệ với các đối tác kinh doanh."
  • 3."Luật pháp quy định rằng tòng quyền của chính phủ không được vượt quá khả năng quản lý của nó."

Lưu ý khi sử dụng "tòng quyền"

Lưu ý về danh từ

"tòng quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tòng quyền"

tòng quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lực hoặc quyền hạn mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể thực hiện để hành động theo ý muốn của mình. Ví dụ: "Trong công ty, giám đốc có tòng quyền quyết định mọi vấn đề quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này