tổng tuyển cử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổng tuyển cử (Danh từ)

Cuộc bỏ phiếu mà tất cả công dân trong nước tham gia để bầu ra quốc hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Tổng tuyển cử là dịp quan trọng để người dân thể hiện quyền lực của mình."
  • 2."Trong tổng tuyển cử năm nay, các ứng viên đã trình bày kế hoạch phát triển đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "tổng tuyển cử"

Lưu ý về danh từ

"tổng tuyển cử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổng tuyển cử"

tổng tuyển cử là danh từ trong tiếng Việt. Cuộc bỏ phiếu mà tất cả công dân trong nước tham gia để bầu ra quốc hội. Ví dụ: "Tổng tuyển cử là dịp quan trọng để người dân thể hiện quyền lực của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này