tong tả
Định nghĩa
Nghĩa 1: tong tả (Tính từ)
Từ diễn tả cách di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã.
- 1."Đi tong tả đến lớp."
- 2."Tong tả quẩy gánh đi chợ."
- 3."Cô ấy tong tả ra khỏi nhà để kịp giờ làm."
Lưu ý khi sử dụng "tong tả"
Lưu ý về tính từ
"tong tả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tong tả"
tong tả là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả cách di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã. Ví dụ: "Đi tong tả đến lớp."
Từ liên quan
tong
(Thông tục) hoàn toàn mất đi, không còn gì nữa.
tong teo
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng gầy gò, thiếu sức sống.
tong tong
Từ mô tả âm thanh giống như tiếng nước chảy liên tục, đều đặn từ trên cao xuống.
tong tỏng
Từ mô tả âm thanh như tiếng nước nhỏ giọt hoặc chảy thành dòng liên tiếp từ trên cao xuống.
top
Vị trí được bình chọn là cao nhất trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
top ten
Một danh sách gồm mười mục hàng đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường dựa trên sự đánh giá hoặc xếp hạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.